- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
tự đánh chìm (tàu); trầm mình (tự tử)
Họ đã đánh chìm tàu của kẻ thù.
tự đánh chìm (tàu); trầm mình (tự tử)
Họ đã đánh chìm tàu của kẻ thù.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
tự đánh chìm (tàu); trầm mình (tự tử)
tự đánh chìm (tàu); trầm mình (tự tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.