Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lưỡi dao; lưỡi kiếm
// NGHĨA CHÍNHlưỡi dao; lưỡi kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lưỡi dao rất sắc.