- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ tội phạm bị hành hình; người bị xử tử
Tên tội phạm bị dẫn đi rồi.
thi hành hình phạt; xử tử tội nhân
Thi hành án là một hình phạt thời cổ đại.
kẻ tội phạm bị hành hình; người bị xử tử
Tên tội phạm bị dẫn đi rồi.
thi hành hình phạt; xử tử tội nhân
Thi hành án là một hình phạt thời cổ đại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.