- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt
中被判罚的监禁时间长度bèi pànfá de jiānchí shíjiān chángduō
Án tù của anh ấy là mười năm.
thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt
中被判罚的监禁时间长度bèi pànfá de jiānchí shíjiān chángduō
Án tù của anh ấy là mười năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt
thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.