- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
liệt truyện (thể loại tiểu sử trong sử học)
Cuốn sách này là về các truyện ký lịch sử.
liệt truyện (thể loại tiểu sử trong sử học)
Cuốn sách này là về các truyện ký lịch sử.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
liệt truyện (thể loại tiểu sử trong sử học)
liệt truyện (thể loại tiểu sử trong sử học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.