- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
quý vị; các vị có mặt
Xin mời quý vị ngồi.
quý vị; các vị có mặt
Xin mời quý vị ngồi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
quý vị; các vị có mặt
quý vị; các vị có mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.