- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
tước hầu (thời cổ); liệt hầu
Liệt hầu là tước vị thời cổ đại.
tước liệt hầu; quý tộc phong hầu
Liệt hầu là quý tộc thời cổ đại.
tước liệt hầu (tầng lớp quý tộc phong hầu thời Hán)
tước hầu (thời cổ); liệt hầu
Liệt hầu là tước vị thời cổ đại.
tước liệt hầu; quý tộc phong hầu
Liệt hầu là quý tộc thời cổ đại.
tước liệt hầu (tầng lớp quý tộc phong hầu thời Hán)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
tước hầu (thời cổ); liệt hầu
tước hầu (thời cổ); liệt hầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.