- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
in ra; in ấn (Đài Loan)
Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.
in ra; in ấn (Đài Loan)
Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in ra; in ấn (Đài Loan)
in ra; in ấn (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.