- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
tham dự (không có quyền biểu quyết); dự họp với tư cách đại biểu không có quyền bỏ phiếu
Anh ấy đã tham dự cuộc họp với tư cách không bỏ phiếu.
tham dự (không có quyền biểu quyết); dự họp với tư cách đại biểu không có quyền bỏ phiếu
Anh ấy đã tham dự cuộc họp với tư cách không bỏ phiếu.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
tham dự (không có quyền biểu quyết); dự họp với tư cách đại biểu không có quyền bỏ phiếu
tham dự (không có quyền biểu quyết); dự họp với tư cách đại biểu không có quyền bỏ phiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.