- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
liệt kê; lập danh sách
Vui lòng liệt kê tất cả các chi phí.
liệt kê rõ ràng; ghi rõ
Xin hãy nêu rõ yêu cầu của bạn.
liệt kê; lập danh sách
Vui lòng liệt kê tất cả các chi phí.
liệt kê rõ ràng; ghi rõ
Xin hãy nêu rõ yêu cầu của bạn.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
liệt kê; lập danh sách
liệt kê; lập danh sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.