- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao
Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao
Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao
các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.