- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
(văn) tia chớp; sét
(văn) tia chớp; sét
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
(văn) tia chớp; sét
(văn) tia chớp; sét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.