- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
danh sách; bảng liệt kê
中按顺序排列的名字或事物的单子àn shùnxù pāiliè de míngzi huò shìwù de dānzi
Xin hãy cho tôi một danh sách.
danh sách; lập bảng; liệt kê
中把事物或信息按顺序排列并写出来bǎ shìwù huò xìnxī àn shùnxù pāiliè bìng xiěchūlái
Xin bạn liệt kê và giải thích.
danh sách; bảng liệt kê
中按顺序排列的名字或事物的单子àn shùnxù pāiliè de míngzi huò shìwù de dānzi
Xin hãy cho tôi một danh sách.
danh sách; lập bảng; liệt kê
中把事物或信息按顺序排列并写出来bǎ shìwù huò xìnxī àn shùnxù pāiliè bìng xiěchūlái
Xin bạn liệt kê và giải thích.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
danh sách; bảng liệt kê
danh sách; bảng liệt kê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.