- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
được biên chế (vũ khí, trang thiết bị mới); đưa vào trang bị (trong quân đội)
Loại vũ khí mới này đã được đưa vào trang bị.
được biên chế (vũ khí, trang thiết bị mới); đưa vào trang bị (trong quân đội)
Loại vũ khí mới này đã được đưa vào trang bị.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
được biên chế (vũ khí, trang thiết bị mới); đưa vào trang bị (trong quân đội)
được biên chế (vũ khí, trang thiết bị mới); đưa vào trang bị (trong quân đội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.