- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Lưu Hướng (77–6 TCN), học giả và tác gia thời Hán
Lưu Hướng là học giả thời Hán.
Lưu Hướng (77–6 TCN), học giả và tác gia thời Hán
Lưu Hướng là học giả thời Hán.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Lưu Hướng (77–6 TCN), học giả và tác gia thời Hán
Lưu Hướng (77–6 TCN), học giả và tác gia thời Hán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.