- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
huyện Cương Sát, thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc, tỉnh Thanh Hải(kế thừa)
Huyện Gangca ở tỉnh Thanh Hải.
huyện Cương Sát, thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc, tỉnh Thanh Hải(kế thừa)
Huyện Gangca ở tỉnh Thanh Hải.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
huyện Cương Sát, thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc, tỉnh Thanh Hải
huyện Cương Sát, thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc, tỉnh Thanh Hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.