- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)
Congo là một quốc gia châu Phi.
Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)
Congo là một quốc gia châu Phi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)
Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.