- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
khung cứng; khung kết cấu cứng
Khung cứng này rất chắc chắn.
khung cứng; khung kết cấu cứng
Khung cứng này rất chắc chắn.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
khung cứng; khung kết cấu cứng
khung cứng; khung kết cấu cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.