- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)
Corundum là một loại khoáng chất rất cứng.
corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)
Corundum là một loại khoáng chất rất cứng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)
corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.