- 册sách(cuốn sách, thẻ tre)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
Xin hãy xóa tập tin này.
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
Xin hãy xóa tập tin này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.