- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm hàng giả; làm đồ giả
Sản xuất hàng giả là vi phạm pháp luật.
làm hàng giả; sản xuất hàng giả
làm hàng giả; làm đồ giả
Sản xuất hàng giả là vi phạm pháp luật.
làm hàng giả; sản xuất hàng giả
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
làm hàng giả; làm đồ giả
làm hàng giả; làm đồ giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.