- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)
Hệ thống dẫn đường tên lửa.
dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)
Hệ thống dẫn đường tên lửa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)
dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.