- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vải nỉ đồng phục; vải dày bền dùng may đồng phục
Loại vải nỉ đồng phục này rất bền.
vải nỉ đồng phục; vải dày bền dùng may đồng phục
Loại vải nỉ đồng phục này rất bền.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
vải nỉ đồng phục; vải dày bền dùng may đồng phục
vải nỉ đồng phục; vải dày bền dùng may đồng phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.