- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
máy tạo oxy; máy cung cấp oxy
Máy tạo oxy có thể giúp những người khó thở.
máy tạo oxy; máy cung cấp oxy
Máy tạo oxy có thể giúp những người khó thở.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
máy tạo oxy; máy cung cấp oxy
máy tạo oxy; máy cung cấp oxy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.