- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
may mặc; sản xuất quần áo
Nhà máy sản xuất quần áo sản xuất nhiều loại trang phục.
may mặc; sản xuất quần áo
Nhà máy sản xuất quần áo sản xuất nhiều loại trang phục.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
may mặc; sản xuất quần áo
may mặc; sản xuất quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.