- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo
Nhà máy sản xuất này sản xuất ô tô.
nhà máy; xưởng sản xuất
nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo
Nhà máy sản xuất này sản xuất ô tô.
nhà máy; xưởng sản xuất
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo
nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.