- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
xem phim liên tục; cày phim
Tôi thích ở nhà xem phim bộ.
xem phim liên tục; cày phim
Tôi thích ở nhà xem phim bộ.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
xem phim liên tục; cày phim
xem phim liên tục; cày phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.