- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
cài lại firmware; flash máy (điện thoại)
Điện thoại của tôi cần thay firmware.
cài lại firmware; flash máy (điện thoại)
Điện thoại của tôi cần thay firmware.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
cài lại firmware; flash máy (điện thoại)
cài lại firmware; flash máy (điện thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.