- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
đánh răng
中用牙刷清洁牙齿yòng yáshuā qīngjié yáchǐ
Tôi đánh răng mỗi sáng.
đánh răng
中用牙刷清洁牙齿yòng yáshuā qīngjié yáchǐ
Tôi đánh răng mỗi sáng.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
đánh răng
đánh răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.