- 龹quyển(cuộn, khúc uốn)
- 刀đao(con dao)
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
Công ty chứng khoán này rất chuyên nghiệp.
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán.
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
Công ty chứng khoán này rất chuyên nghiệp.
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
công ty chứng khoán; nhà môi giới chứng khoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.