- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
phanh dừng lại; hãm dừng
Người lái xe đã phanh dừng xe.
phanh dừng lại; hãm dừng
Người lái xe đã phanh dừng xe.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
phanh dừng lại; hãm dừng
phanh dừng lại; hãm dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.