- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
đâm, đâm làm bị thương
中用尖锐的东西戳进身体里造成伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō jìn shēntǐ lǐ zàochéng shānghài
Anh ấy bị đâm rồi.
đâm, đâm làm bị thương
中用尖锐的东西戳进身体里造成伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō jìn shēntǐ lǐ zàochéng shānghài
Anh ấy bị đâm rồi.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
đâm, đâm làm bị thương
đâm, đâm làm bị thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.