- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
quan thứ sử; thứ sử (chức quan địa phương thời cổ)
Thích sử là một chức quan thời cổ đại.
quan thứ sử; thứ sử (chức quan địa phương thời cổ)
Thích sử là một chức quan thời cổ đại.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
quan thứ sử; thứ sử (chức quan địa phương thời cổ)
quan thứ sử; thứ sử (chức quan địa phương thời cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.