- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
中专门杀害他人的人zhuānmén shāhài tārén de rén
Sát thủ đã lẻn vào lâu đài.
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
中专门杀害他人的人zhuānmén shāhài tārén de rén
Sát thủ đã lẻn vào lâu đài.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.