- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
cây bách xù; cây juniper (Juniperus)
Cây bách xù là một loại cây phổ biến.
cây bách xù; cây juniper (Juniperus)
Cây bách xù là một loại cây phổ biến.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
cây bách xù; cây juniper (Juniperus)
cây bách xù; cây juniper (Juniperus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.