- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)
Con chim vút một cái bay đi mất.
lạnh buốt; rùng mình (từ tượng thanh/tượng hình diễn tả cảm giác ớn lạnh)
vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)
Con chim vút một cái bay đi mất.
lạnh buốt; rùng mình (từ tượng thanh/tượng hình diễn tả cảm giác ớn lạnh)
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)
vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.