- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
đau nhói; đau buốt; cảm giác châm chích
Ngón tay tôi bị nhói đau.
cảm giác ngứa ran; đau nhói; đau buốt; (bóng) làm đau lòng
Tay tôi bị đau nhói.
đau nhói; đau buốt; cảm giác châm chích
Ngón tay tôi bị nhói đau.
cảm giác ngứa ran; đau nhói; đau buốt; (bóng) làm đau lòng
Tay tôi bị đau nhói.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau nhói; đau buốt; cảm giác châm chích
đau nhói; đau buốt; cảm giác châm chích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.