- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
tế bào thích ty (cnidocyte)
Ngành động vật có túi là một ngành của giới động vật.
tế bào gai (của sứa); thích bào
Tế bào châm là vũ khí phòng thủ của sứa.
tế bào thích ty (cnidocyte)
Ngành động vật có túi là một ngành của giới động vật.
tế bào gai (của sứa); thích bào
Tế bào châm là vũ khí phòng thủ của sứa.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
tế bào thích ty (cnidocyte)
tế bào thích ty (cnidocyte)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.