- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
xăm mình; hình xăm
中用针在皮肤上刺出的图案或文字yòng zhēn zài pífu shàng cì chū de túàn huò wénzì
Trên cánh tay anh ấy có một hình xăm.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
中用针在皮肤上刺出图案或文字yòng zhēn zài pífu shàng cì chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy muốn đi xăm mình.
xăm mình; hình xăm
中用针在皮肤上刺出的图案或文字yòng zhēn zài pífu shàng cì chū de túàn huò wénzì
Trên cánh tay anh ấy có một hình xăm.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
中用针在皮肤上刺出图案或文字yòng zhēn zài pífu shàng cì chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy muốn đi xăm mình.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
xăm mình; hình xăm
xăm mình; hình xăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.