- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
thấu xương; buốt xương; (bóng) thấm thía
Gió lạnh thấu xương.
cắt gọt; cắt (gia công cơ khí)
Gió lạnh cắt da cắt thịt.
buốt thấu xương; lạnh cắt da cắt thịt
Mùa đông rất lạnh, gió buốt xương.
thấu xương; buốt xương; (bóng) thấm thía
Gió lạnh thấu xương.
cắt gọt; cắt (gia công cơ khí)
Gió lạnh cắt da cắt thịt.
buốt thấu xương; lạnh cắt da cắt thịt
Mùa đông rất lạnh, gió buốt xương.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
thấu xương; buốt xương; (bóng) thấm thía
thấu xương; buốt xương; (bóng) thấm thía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lạnh thấu xương; buốt thấu xương
lạnh thấu xương; buốt thấu xương