- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
hắc mùi; sộc vào mũi; (mùi) khó chịu
Mùi này xộc thẳng vào mũi.
(mùi) hắc; khó chịu mũi; xốc mũi
Mùi này rất hăng.
có tính kích thích; gây kích ứng
hắc mùi; sộc vào mũi; (mùi) khó chịu
Mùi này xộc thẳng vào mũi.
(mùi) hắc; khó chịu mũi; xốc mũi
Mùi này rất hăng.
có tính kích thích; gây kích ứng
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
hắc mùi; sộc vào mũi; (mùi) khó chịu
hắc mùi; sộc vào mũi; (mùi) khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.