- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc con dấu; khắc ấn
Anh ấy thích khắc dấu.
khắc dấu; đóng dấu
khắc in; in bằng bản khắc
Anh ấy đã khắc in một cuốn sách.
khắc con dấu; khắc ấn
Anh ấy thích khắc dấu.
khắc dấu; đóng dấu
khắc in; in bằng bản khắc
Anh ấy đã khắc in một cuốn sách.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
khắc con dấu; khắc ấn
khắc con dấu; khắc ấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khắc dấu; để lại ấn tượng sâu sắc
Chuyện này để lại ấn tượng rất sâu sắc cho tôi.
khắc dấu; để lại ấn tượng sâu sắc
Chuyện này để lại ấn tượng rất sâu sắc cho tôi.