- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
sách in khắc gỗ; bản in khắc
Đây là một bản khắc in.
sách in khắc gỗ; bản in khắc
Đây là một bản khắc in.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách in khắc gỗ; bản in khắc
sách in khắc gỗ; bản in khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.