- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc sâu vào xương; in sâu vào lòng
Khắc cốt ghi tâm.
khắc sâu vào xương tủy; khắc cốt ghi tâm
khắc sâu vào xương; sâu sắc không quên được
Tình yêu khắc cốt ghi tâm.
khắc sâu vào xương; in sâu vào lòng
Khắc cốt ghi tâm.
khắc sâu vào xương tủy; khắc cốt ghi tâm
khắc sâu vào xương; sâu sắc không quên được
Tình yêu khắc cốt ghi tâm.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc sâu vào xương; in sâu vào lòng
khắc sâu vào xương; in sâu vào lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.