- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Anh ấy nghiêng người về phía trước, lắng nghe cẩn thận.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Anh ấy nghiêng người về phía trước, lắng nghe cẩn thận.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.