- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
hàng đầu; tiền liệt; đứng đầu
Anh ấy đứng ở hàng đầu của đội.
hàng đầu; tiền liệt; đứng đầu
Anh ấy đứng ở hàng đầu của đội.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
hàng đầu; tiền liệt; đứng đầu
hàng đầu; tiền liệt; đứng đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.