- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
buổi sáng (phương ngữ)
Sáng nay anh ấy đã đến trường.
buổi sáng; nửa buổi sáng
Anh ấy đã đến trường vào buổi sáng.
buổi sáng (phương ngữ)
Sáng nay anh ấy đã đến trường.
buổi sáng; nửa buổi sáng
Anh ấy đã đến trường vào buổi sáng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
buổi sáng (phương ngữ)
buổi sáng (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.