- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
ngực; phía trước ngực
Anh ấy bị một mũi tên bắn trúng ngực.
vú; ngực (của phụ nữ)
Anh ấy có một hình xăm ở ngực.
ngực; phía trước ngực
Anh ấy bị một mũi tên bắn trúng ngực.
vú; ngực (của phụ nữ)
Anh ấy có một hình xăm ở ngực.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
ngực; phía trước ngực
ngực; phía trước ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.