- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
chân trước; chân trước (của thú)
Chân trước của con chó này rất ngắn.
chân trước; chân trước (của thú)
Chân trước của con chó này rất ngắn.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân trước; chân trước (của thú)
chân trước; chân trước (của thú)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.