- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
cẳng tay; cánh tay dưới
Cẳng tay của anh ấy rất khỏe.
cẳng tay; cánh tay dưới
Cẳng tay của anh ấy rất khỏe.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
cẳng tay; cánh tay dưới
cẳng tay; cánh tay dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.